MSK Břeclav
Czech Republic: Cộng hòa Séc
MSK Břeclav Resultados mais recentes
MSK Břeclav Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
MSK Břeclav ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Divize B
MSK Břeclav ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
MSK Břeclav là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
MSK Břeclav không ghi được bàn trong 31% tại Divize B
Bàn thua
MSK Břeclav để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Divize B
MSK Břeclav để thủng lưới trung bình 1.81 bàn mỗi trận
MSK Břeclav đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSK Břeclav đã tham gia trong Divize B
MSK Břeclav tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với MSK Břeclav tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với MSK Břeclav tại Divize B
CDG thống kê
MSK Břeclav đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
MSK Břeclav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
MSK Břeclav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
MSK Břeclav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
MSK Břeclav ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
MSK Břeclav chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
MSK Břeclav chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
MSK Břeclav ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Divize B
Trong hiệp một, MSK Břeclav ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Divize B
Trong hiệp hai, MSK Břeclav ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
MSK Břeclav thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, MSK Břeclav thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, MSK Břeclav có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, MSK Břeclav thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, MSK Břeclav có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
MSK Břeclav thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, MSK Břeclav thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav có trung bình 0.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, MSK Břeclav thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Divize B
MSK Břeclav có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
MSK Břeclav Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 51:10 | 41 | 68 | |
| 2 | 27 | 16 | 4 | 7 | 66:37 | 29 | 52 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 54:31 | 23 | 51 | |
| 4 | 26 | 14 | 8 | 4 | 53:29 | 24 | 50 | |
| 5 | 25 | 12 | 6 | 7 | 44:25 | 19 | 42 | |
| 6 | 26 | 13 | 3 | 10 | 41:33 | 8 | 42 | |
| 7 | 26 | 12 | 6 | 8 | 39:34 | 5 | 42 | |
| 8 | 26 | 13 | 2 | 11 | 59:51 | 8 | 41 | |
| 9 | 26 | 9 | 7 | 10 | 31:38 | -7 | 34 | |
| 10 | 26 | 9 | 3 | 14 | 33:47 | -14 | 30 | |
| 11 | 27 | 8 | 3 | 16 | 28:52 | -24 | 27 | |
| 12 | 28 | 5 | 7 | 16 | 35:54 | -19 | 22 | |
| 13 | 26 | 5 | 6 | 15 | 36:53 | -17 | 21 | |
| 14 | 25 | 3 | 7 | 15 | 23:49 | -26 | 16 | |
| 15 | 26 | 3 | 4 | 19 | 23:73 | -50 | 13 |
- Promotion
- Relegation